TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xanthic

UK/ˈzænθɪk/ US/ˈzænθɪk/ giọng máy của trình duyệt

xanthic nghĩa là Xantic.

Nghĩa của xanthic

Tính từ

  1. Hoá học Xantic.
    • xanthic acidaxit xantic

Câu hỏi thường gặp

xanthic nghĩa là gì?

xanthic (tính từ) nghĩa là Xantic.

xanthic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthic: giọng Anh (UK) /ˈzænθɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈzænθɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.