xanthic
UK/ˈzænθɪk/
US/ˈzænθɪk/
giọng máy của trình duyệt
xanthic nghĩa là Xantic.
Nghĩa của xanthic
Tính từ
- Hoá học Xantic.
- xanthic acidaxit xantic
Câu hỏi thường gặp
xanthic nghĩa là gì?
xanthic (tính từ) nghĩa là Xantic.
xanthic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xanthic: giọng Anh (UK) /ˈzænθɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈzænθɪk/.