xanthine
UK/ˈzanθiːn/
US/ˈzænθin/
giọng máy của trình duyệt
xanthine nghĩa là Xantin.
Nghĩa của xanthine
Danh từ
- Hoá học Xantin.
Dạng từ của xanthine
| Số nhiều | xanthines |
Câu hỏi thường gặp
xanthine nghĩa là gì?
xanthine (danh từ) nghĩa là Xantin.
xanthine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xanthine: giọng Anh (UK) /ˈzanθiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈzænθin/.