TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xavier

UK/ˈzeɪ.vɪə/ US/ˈzeɪ.vjɚ/ giọng máy của trình duyệt

Xavier nghĩa là xaviê.

Nghĩa của Xavier

Danh từ riêng

  1. Xaviê.

Câu hỏi thường gặp

Xavier nghĩa là gì?

Xavier (danh từ riêng) nghĩa là xaviê.

Xavier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Xavier: giọng Anh (UK) /ˈzeɪ.vɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈzeɪ.vjɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.