TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xebec

UK/ˈziːbɛk/ US/ˈzibɛk/ giọng máy của trình duyệt

xebec nghĩa là thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm.

Nghĩa của xebec

Danh từ

  1. Hàng hải Thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm (ở Địa trung hải).

Dạng từ của xebec

Số nhiềuxebecs

Câu hỏi thường gặp

xebec nghĩa là gì?

xebec (danh từ) nghĩa là thuyền xêbec, thuyền ba cột buồm.

xebec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xebec: giọng Anh (UK) /ˈziːbɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈzibɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.