TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xanthous

UK/ˈzæn.θəs/ US/ˈzæn.θəs/ giọng máy của trình duyệt

xanthous nghĩa là vàng.

Nghĩa của xanthous

Tính từ

  1. Nhân chủng học Vàng (da).

Họ từ của xanthous

Câu hỏi thường gặp

xanthous nghĩa là gì?

xanthous (tính từ) nghĩa là vàng.

xanthous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthous: giọng Anh (UK) /ˈzæn.θəs/, giọng Mỹ (US) /ˈzæn.θəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.