xenophobe
UK/ˈzɛ.nə.fəʊb/
US/ˈzɛ.nə.foʊb/
giọng máy của trình duyệt
xenophobe nghĩa là bài ngoại.
Nghĩa của xenophobe
Tính từ
- Bài ngoại.
Dạng từ của xenophobe
| Số nhiều | xenophobes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xenophobe
Đồng nghĩa
Họ từ của xenophobe
Câu hỏi thường gặp
xenophobe nghĩa là gì?
xenophobe (tính từ) nghĩa là bài ngoại.
xenophobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xenophobe: giọng Anh (UK) /ˈzɛ.nə.fəʊb/, giọng Mỹ (US) /ˈzɛ.nə.foʊb/.