TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xenotransplantation

giọng máy của trình duyệt

xenotransplantation nghĩa là dị ghép.

Nghĩa của xenotransplantation

Danh từ

  1. Dị ghép.

Dạng từ của xenotransplantation

Số nhiềuxenotransplantations

Câu hỏi thường gặp

xenotransplantation nghĩa là gì?

xenotransplantation (danh từ) nghĩa là dị ghép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.