xerophagy
UK/zɪəˈɹɒfədʒi/
giọng máy của trình duyệt
xerophagy nghĩa là ăn khô, ăn khan.
Nghĩa của xerophagy
Tính từ
- Ăn khô; ăn khan.
Dạng từ của xerophagy
| Số nhiều | xerophagies |
Câu hỏi thường gặp
xerophagy nghĩa là gì?
xerophagy (tính từ) nghĩa là ăn khô, ăn khan.
xerophagy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xerophagy: giọng Anh (UK) /zɪəˈɹɒfədʒi/.