TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xerophilous

US/zə.ˈrɑː.fə.ləs/ giọng máy của trình duyệt

xerophilous nghĩa là ưa khô.

Nghĩa của xerophilous

Tính từ

  1. Ưa khô (cây).

Dạng từ của xerophilous

So sánh hơnmore xerophilous
So sánh nhấtmost xerophilous

Câu hỏi thường gặp

xerophilous nghĩa là gì?

xerophilous (tính từ) nghĩa là ưa khô.

xerophilous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xerophilous: giọng Mỹ (US) /zə.ˈrɑː.fə.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.