xerophilous
US/zə.ˈrɑː.fə.ləs/
giọng máy của trình duyệt
xerophilous nghĩa là ưa khô.
Nghĩa của xerophilous
Tính từ
- Ưa khô (cây).
Dạng từ của xerophilous
| So sánh hơn | more xerophilous |
| So sánh nhất | most xerophilous |
Câu hỏi thường gặp
xerophilous nghĩa là gì?
xerophilous (tính từ) nghĩa là ưa khô.
xerophilous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xerophilous: giọng Mỹ (US) /zə.ˈrɑː.fə.ləs/.