TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xerophthalmia

US/ˌzɪr.ˌɑːf.ˈθæl.mi.ə/ giọng máy của trình duyệt

xerophthalmia nghĩa là bệnh khô mắt, chứng khô mắt.

Nghĩa của xerophthalmia

Danh từ

  1. Y học Bệnh khô mắt.

Dạng từ của xerophthalmia

Số nhiềuxerophthalmias

Câu hỏi thường gặp

xerophthalmia nghĩa là gì?

xerophthalmia (danh từ) nghĩa là bệnh khô mắt, chứng khô mắt.

xerophthalmia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xerophthalmia: giọng Mỹ (US) /ˌzɪr.ˌɑːf.ˈθæl.mi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.