xerophthalmia
US/ˌzɪr.ˌɑːf.ˈθæl.mi.ə/
giọng máy của trình duyệt
xerophthalmia nghĩa là bệnh khô mắt, chứng khô mắt.
Nghĩa của xerophthalmia
Danh từ
- Y học Bệnh khô mắt.
Dạng từ của xerophthalmia
| Số nhiều | xerophthalmias |
Câu hỏi thường gặp
xerophthalmia nghĩa là gì?
xerophthalmia (danh từ) nghĩa là bệnh khô mắt, chứng khô mắt.
xerophthalmia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xerophthalmia: giọng Mỹ (US) /ˌzɪr.ˌɑːf.ˈθæl.mi.ə/.