TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xia

US/ʃɑ/ giọng máy của trình duyệt

xia nghĩa là Như Hsia.

Nghĩa của xia

Danh từ

  1. Như Hsia.
  2. Như Hsia.

Câu hỏi thường gặp

xia nghĩa là gì?

xia (danh từ) nghĩa là Như Hsia.

xia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xia: giọng Mỹ (US) /ʃɑ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.