TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xianxia

UK/ˈʃ(j)ɑːnˈʃ(j)ɑː/ US/ˈʃ(j)ɑːnˈʃ(j)ɑː/ giọng máy của trình duyệt

xianxia nghĩa là tiên hiệp.

Nghĩa của xianxia

Danh từ

  1. Tiên hiệp.

Câu hỏi thường gặp

xianxia nghĩa là gì?

xianxia (danh từ) nghĩa là tiên hiệp.

xianxia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xianxia: giọng Anh (UK) /ˈʃ(j)ɑːnˈʃ(j)ɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈʃ(j)ɑːnˈʃ(j)ɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.