xylography
US/zɑɪ.ˈlɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
xylography nghĩa là thuật khắc gỗ.
Nghĩa của xylography
Danh từ
- Thuật khắc gỗ.
Câu hỏi thường gặp
xylography nghĩa là gì?
xylography (danh từ) nghĩa là thuật khắc gỗ.
xylography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xylography: giọng Mỹ (US) /zɑɪ.ˈlɑː.ɡrə.fi/.