TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xylography

US/zɑɪ.ˈlɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

xylography nghĩa là thuật khắc gỗ.

Nghĩa của xylography

Danh từ

  1. Thuật khắc gỗ.

Câu hỏi thường gặp

xylography nghĩa là gì?

xylography (danh từ) nghĩa là thuật khắc gỗ.

xylography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xylography: giọng Mỹ (US) /zɑɪ.ˈlɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.