xylonite
giọng máy của trình duyệt
xylonite nghĩa là Xenluloit.
Nghĩa của xylonite
Danh từ
- Xenluloit.
Dạng từ của xylonite
| Số nhiều | xylonites |
Câu hỏi thường gặp
xylonite nghĩa là gì?
xylonite (danh từ) nghĩa là Xenluloit.
xylonite nghĩa là Xenluloit.
| Số nhiều | xylonites |
xylonite (danh từ) nghĩa là Xenluloit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.