ya
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/jɑː/
US/jɑː/
giọng máy của trình duyệt
ya nghĩa là anh, chị.
Nghĩa của ya
Đại từ
- Thông tục Anh, chị, ông, bà, ngài, ngươi, mày; các anh, các chị, các ông, các bà, các ngài, các người, chúng mày.
Dạng từ của ya
| Số nhiều | yas |
Họ từ của ya
Câu hỏi thường gặp
ya nghĩa là gì?
ya (đại từ) nghĩa là anh, chị.
ya phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ya: giọng Anh (UK) /jɑː/, giọng Mỹ (US) /jɑː/.