TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yachtsman

US/ˈjɑːts.mən/ giọng máy của trình duyệt

yachtsman nghĩa là người thi thuyền buồm.

Nghĩa của yachtsman

Danh từ

  1. Người đi chơi thuyền buồm.
  2. Người thi thuyền buồm.

Dạng từ của yachtsman

Số nhiềuyachtsmen

Câu hỏi thường gặp

yachtsman nghĩa là gì?

yachtsman (danh từ) nghĩa là người thi thuyền buồm.

yachtsman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yachtsman: giọng Mỹ (US) /ˈjɑːts.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.