TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yack

UK/jak/ US/jak/ giọng máy của trình duyệt

yack nghĩa là ba hoa, khoác lác.

Nghĩa của yack

Danh từ

  1. Lối nói chuyện ba hoa.

Động từ

  1. Ba hoa, khoác lác.

Dạng từ của yack

Số nhiềuyacks

Câu hỏi thường gặp

yack nghĩa là gì?

yack (danh từ, động từ) nghĩa là ba hoa, khoác lác.

yack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yack: giọng Anh (UK) /jak/, giọng Mỹ (US) /jak/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.