yack
UK/jak/
US/jak/
giọng máy của trình duyệt
yack nghĩa là ba hoa, khoác lác.
Nghĩa của yack
Danh từ
- Lối nói chuyện ba hoa.
Động từ
- Ba hoa, khoác lác.
Dạng từ của yack
| Số nhiều | yacks |
Câu hỏi thường gặp
yack nghĩa là gì?
yack (danh từ, động từ) nghĩa là ba hoa, khoác lác.
yack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yack: giọng Anh (UK) /jak/, giọng Mỹ (US) /jak/.