TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yaffle

UK/ˈjafl̩/ giọng máy của trình duyệt

yaffle nghĩa là chim gõ kiến xanh.

Nghĩa của yaffle

Danh từ

  1. Động vật học Chim gõ kiến xanh.

Dạng từ của yaffle

Số nhiềuyaffles
Ngôi thứ ba số ítyaffles
Hiện tại phân từ (-ing)yaffling
Quá khứ phân từyaffled
Quá khứyaffled

Câu hỏi thường gặp

yaffle nghĩa là gì?

yaffle (danh từ) nghĩa là chim gõ kiến xanh.

yaffle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yaffle: giọng Anh (UK) /ˈjafl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.