TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yak

UK/jæk/ US/jæk/ giọng máy của trình duyệt

yak nghĩa là bò tây tạng.

Nghĩa của yak

Danh từ

  1. Động vật học Bò Tây tạng.

Dạng từ của yak

Số nhiềuyak
Ngôi thứ ba số ítyaks
Hiện tại phân từ (-ing)yakking
Quá khứ phân từyakked
Quá khứyakked

Câu hỏi thường gặp

yak nghĩa là gì?

yak (danh từ) nghĩa là bò tây tạng.

yak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yak: giọng Anh (UK) /jæk/, giọng Mỹ (US) /jæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.