TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yahweh

UK/ˈjɑː(h)weɪ/ US/ˈjɑ(h)weɪ/ giọng máy của trình duyệt

Yahweh nghĩa là yavê, gia-vê.

Nghĩa của Yahweh

Danh từ riêng

  1. Gia-vê, Yavê.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Yahweh

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Yahweh nghĩa là gì?

Yahweh (danh từ riêng) nghĩa là yavê, gia-vê.

Yahweh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Yahweh: giọng Anh (UK) /ˈjɑː(h)weɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑ(h)weɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.