TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yakow

giọng máy của trình duyệt

yakow nghĩa là Con lai của bò Tây Tạng và bò cái.

Nghĩa của yakow

Danh từ

  1. Con lai của bò Tây Tạng và bò cái.

Dạng từ của yakow

Số nhiềuyakows

Câu hỏi thường gặp

yakow nghĩa là gì?

yakow (danh từ) nghĩa là Con lai của bò Tây Tạng và bò cái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.