TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yama

giọng máy của trình duyệt

Yama nghĩa là diêm la, diêm ma.

Nghĩa của Yama

Danh từ riêng

  1. Diêm La, Diêm Ma, Diêm Vương.

Câu hỏi thường gặp

Yama nghĩa là gì?

Yama (danh từ riêng) nghĩa là diêm la, diêm ma.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.