TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yardbird

UK/ˈjɑːd.bəːd/ US/ˈjɑɹd.bɝd/ giọng máy của trình duyệt

yardbird nghĩa là tù nhân.

Nghĩa của yardbird

Danh từ

  1. chủ yếu, Mỹ, lóng Tù nhân.
  2. chủ yếu, Mỹ, lóng Người lính bị buộc phải làm những công việc hèn hạ tại căn cứ quân lực.

Dạng từ của yardbird

Số nhiềuyardbirds

Câu hỏi thường gặp

yardbird nghĩa là gì?

yardbird (danh từ) nghĩa là tù nhân.

yardbird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yardbird: giọng Anh (UK) /ˈjɑːd.bəːd/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑɹd.bɝd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.