TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yaren

UK/ˈjærən/ US/ˈjærən/ giọng máy của trình duyệt

Yaren nghĩa là i-a-ren.

Nghĩa của Yaren

Danh từ riêng

  1. I-a-ren.

Câu hỏi thường gặp

Yaren nghĩa là gì?

Yaren (danh từ riêng) nghĩa là i-a-ren.

Yaren phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Yaren: giọng Anh (UK) /ˈjærən/, giọng Mỹ (US) /ˈjærən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.