TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Yasodhara

giọng máy của trình duyệt

Yasodhara nghĩa là da-du-đà-la.

Nghĩa của Yasodhara

Danh từ riêng

  1. Da-du-đà-la.

Câu hỏi thường gặp

Yasodhara nghĩa là gì?

Yasodhara (danh từ riêng) nghĩa là da-du-đà-la.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.