TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yashmak

UK/ˈjæʃ.mæk/ US/ˈjæʃ.mæk/ giọng máy của trình duyệt

yashmak nghĩa là mạng che mặt.

Nghĩa của yashmak

Danh từ

  1. Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).

Dạng từ của yashmak

Số nhiềuyashmaks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yashmak

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yashmak nghĩa là gì?

yashmak (danh từ) nghĩa là mạng che mặt.

yashmak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yashmak: giọng Anh (UK) /ˈjæʃ.mæk/, giọng Mỹ (US) /ˈjæʃ.mæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.