yashmak
UK/ˈjæʃ.mæk/
US/ˈjæʃ.mæk/
giọng máy của trình duyệt
yashmak nghĩa là mạng che mặt.
Nghĩa của yashmak
Danh từ
- Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo).
Dạng từ của yashmak
| Số nhiều | yashmaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yashmak
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yashmak nghĩa là gì?
yashmak (danh từ) nghĩa là mạng che mặt.
yashmak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yashmak: giọng Anh (UK) /ˈjæʃ.mæk/, giọng Mỹ (US) /ˈjæʃ.mæk/.