TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yawner

UK/ˈjɔːnəɹ/ US/ˈjɔːnəɹ/ giọng máy của trình duyệt

yawner nghĩa là người hay ngáp.

Nghĩa của yawner

Danh từ

  1. Người hay ngáp.

Dạng từ của yawner

Số nhiềuyawners

Câu hỏi thường gặp

yawner nghĩa là gì?

yawner (danh từ) nghĩa là người hay ngáp.

yawner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yawner: giọng Anh (UK) /ˈjɔːnəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈjɔːnəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.