yawningly
US/ˈjɔ.niɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
yawningly nghĩa là ngáp, ngáp vặt.
Nghĩa của yawningly
Phó từ
- Ngáp; ngáp vặt, buồn ngủ.
Dạng từ của yawningly
| So sánh hơn | more yawningly |
| So sánh nhất | most yawningly |
Câu hỏi thường gặp
yawningly nghĩa là gì?
yawningly (phó từ) nghĩa là ngáp, ngáp vặt.
yawningly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yawningly: giọng Mỹ (US) /ˈjɔ.niɳ.li/.