TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yaws

UK/ˈjɔːz/ US/ˈjɔːz/ giọng máy của trình duyệt

yaws nghĩa là bệnh ghẻ cóc.

Nghĩa của yaws

Danh từ

  1. Y học Bệnh ghẻ cóc.

Câu hỏi thường gặp

yaws nghĩa là gì?

yaws (danh từ) nghĩa là bệnh ghẻ cóc.

yaws phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yaws: giọng Anh (UK) /ˈjɔːz/, giọng Mỹ (US) /ˈjɔːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.