TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yawny

giọng máy của trình duyệt

yawny nghĩa là (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được.

Nghĩa của yawny

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được.

Dạng từ của yawny

So sánh hơnyawnier
So sánh nhấtyawniest

Câu hỏi thường gặp

yawny nghĩa là gì?

yawny (tính từ) nghĩa là (thông tục) làm cho buồn chán đến ngáp được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.