TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yeanling

US/ˈjin.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

yeanling nghĩa là cừu con, dê con.

Nghĩa của yeanling

Danh từ

  1. Cừu con; dê con.

Dạng từ của yeanling

Số nhiềuyeanlings

Câu hỏi thường gặp

yeanling nghĩa là gì?

yeanling (danh từ) nghĩa là cừu con, dê con.

yeanling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yeanling: giọng Mỹ (US) /ˈjin.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.