TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

year-round

giọng máy của trình duyệt

year-round nghĩa là quanh năm.

Nghĩa của year-round

Tính từ

  1. Quanh năm.

Phó từ

  1. Quanh năm.

Câu hỏi thường gặp

year-round nghĩa là gì?

year-round (tính từ, phó từ) nghĩa là quanh năm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.