TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yearningly

UK/ˈjɜːnɪŋli/ US/ˈjɝnɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

yearningly nghĩa là khát khao, tha thiết.

Nghĩa của yearningly

Phó từ

  1. Khát khao, tha thiết.

Dạng từ của yearningly

So sánh hơnmore yearningly
So sánh nhấtmost yearningly

Câu hỏi thường gặp

yearningly nghĩa là gì?

yearningly (phó từ) nghĩa là khát khao, tha thiết.

yearningly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yearningly: giọng Anh (UK) /ˈjɜːnɪŋli/, giọng Mỹ (US) /ˈjɝnɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.