TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yeast

UK/jiːst/ US/jist/ giọng máy của trình duyệt

yeast nghĩa là men, men rượu, bọt.

Nghĩa của yeast

Danh từ

  1. Men, men rượu, men bia.
  2. Bọt (rượu lên men, sóng...).

Dạng từ của yeast

Số nhiềuyeasts
Ngôi thứ ba số ítyeasts
Hiện tại phân từ (-ing)yeasting
Quá khứ phân từyeasted
Quá khứyeasted

Họ từ của yeast

Câu hỏi thường gặp

yeast nghĩa là gì?

yeast (danh từ) nghĩa là men, men rượu, bọt.

yeast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yeast: giọng Anh (UK) /jiːst/, giọng Mỹ (US) /jist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.