TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yesteryear

UK/ˈjɛstəjɪə/ US/ˈjɛstəɹˌjɪ(ə)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

yesteryear nghĩa là xưa, thời xưa.

Nghĩa của yesteryear

Danh từ

  1. Xưa, thời xưa, ngày xưa.

Dạng từ của yesteryear

Số nhiềuyesteryears

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yesteryear

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yesteryear nghĩa là gì?

yesteryear (danh từ) nghĩa là xưa, thời xưa.

yesteryear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yesteryear: giọng Anh (UK) /ˈjɛstəjɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈjɛstəɹˌjɪ(ə)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.