TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yestreen

US/jɛ.ˈstrin/ giọng máy của trình duyệt

yestreen nghĩa là (như) yester-eve.

Nghĩa của yestreen

Phó từ

  1. Thơ ca (như) yester-eve.

Dạng từ của yestreen

Số nhiềuyestreens

Câu hỏi thường gặp

yestreen nghĩa là gì?

yestreen (phó từ) nghĩa là (như) yester-eve.

yestreen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yestreen: giọng Mỹ (US) /jɛ.ˈstrin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.