yiddish
UK/ˈjɪd.ɪʃ/
US/ˈjɪd.ɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
yiddish nghĩa là tiếng yiddish.
Nghĩa của yiddish
Danh từ
- Yiddish Tiếng I-đít (một thử tiếng Đức cổ của người Do thái ở Trung và Đông Âu).
Dạng từ của yiddish
| So sánh hơn | more Yiddish |
| So sánh nhất | most Yiddish |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yiddish
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yiddish nghĩa là gì?
yiddish (danh từ) nghĩa là tiếng yiddish.
yiddish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yiddish: giọng Anh (UK) /ˈjɪd.ɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈjɪd.ɪʃ/.