yield stress
US/'ji:ld'stres/
giọng máy của trình duyệt
yield stress nghĩa là ứng suất đàn hồi.
Nghĩa của yield stress
Danh từ
- kỹ thuật Ứng suất đàn hồi.
Dạng từ của yield stress
| Số nhiều | yield stresses |
Câu hỏi thường gặp
yield stress nghĩa là gì?
yield stress (danh từ) nghĩa là ứng suất đàn hồi.
yield stress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yield stress: giọng Mỹ (US) /'ji:ld'stres/.