TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yield stress

US/'ji:ld'stres/ giọng máy của trình duyệt

yield stress nghĩa là ứng suất đàn hồi.

Nghĩa của yield stress

Danh từ

  1. kỹ thuật Ứng suất đàn hồi.

Dạng từ của yield stress

Số nhiềuyield stresses

Câu hỏi thường gặp

yield stress nghĩa là gì?

yield stress (danh từ) nghĩa là ứng suất đàn hồi.

yield stress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yield stress: giọng Mỹ (US) /'ji:ld'stres/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.