yield up
giọng máy của trình duyệt
yield up nghĩa là bỏ.
Nghĩa của yield up
Cụm động từ
- Bỏ.
- to yield oneself up todấn thân vào
Dạng từ của yield up
| Ngôi thứ ba số ít | yields up |
| Hiện tại phân từ (-ing) | yielding up |
| Quá khứ phân từ | yielded up |
| Quá khứ | yielded up |
Họ từ của yield up
Câu hỏi thường gặp
yield up nghĩa là gì?
yield up (cụm động từ) nghĩa là bỏ.