TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yieldingly

giọng máy của trình duyệt

yieldingly nghĩa là mềm mỏng, dễ dãi.

Nghĩa của yieldingly

Phó từ

  1. Mềm mỏng, dễ dãi.

Dạng từ của yieldingly

So sánh hơnmore yieldingly
So sánh nhấtmost yieldingly

Câu hỏi thường gặp

yieldingly nghĩa là gì?

yieldingly (phó từ) nghĩa là mềm mỏng, dễ dãi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.