TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yocto-

UK/ˈjɒk.təʊ̯-/ US/ˈjɑk.toʊ̯-/ giọng máy của trình duyệt

yocto- nghĩa là yóc-tô, yoc-tô.

Nghĩa của yocto-

Tiền tố

  1. Yóc-tô, yoc-tô.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yocto-

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yocto- nghĩa là gì?

yocto- (tiền tố) nghĩa là yóc-tô, yoc-tô.

yocto- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yocto-: giọng Anh (UK) /ˈjɒk.təʊ̯-/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑk.toʊ̯-/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.