yocto-
UK/ˈjɒk.təʊ̯-/
US/ˈjɑk.toʊ̯-/
giọng máy của trình duyệt
yocto- nghĩa là yóc-tô, yoc-tô.
Nghĩa của yocto-
Tiền tố
- Yóc-tô, yoc-tô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yocto-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yocto- nghĩa là gì?
yocto- (tiền tố) nghĩa là yóc-tô, yoc-tô.
yocto- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yocto-: giọng Anh (UK) /ˈjɒk.təʊ̯-/, giọng Mỹ (US) /ˈjɑk.toʊ̯-/.