yotta-
UK/ˈjɒtə/
US/ˈjɒtə/
giọng máy của trình duyệt
yotta- nghĩa là yô-ta.
Nghĩa của yotta-
Tiền tố
- Yô-ta.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yotta-
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yotta- nghĩa là gì?
yotta- (tiền tố) nghĩa là yô-ta.
yotta- phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yotta-: giọng Anh (UK) /ˈjɒtə/, giọng Mỹ (US) /ˈjɒtə/.