yoga
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈjoʊ.ɡə/
giọng máy của trình duyệt
yoga nghĩa là thuyết du già.
Nghĩa của yoga
Danh từ
- Triết học, tôn giáo Thuyết du già.
Dạng từ của yoga
| Số nhiều | yogas |
Cụm từ, thành ngữ với yoga
- yoga pants — Quần yoga.
Câu hỏi thường gặp
yoga nghĩa là gì?
yoga (danh từ) nghĩa là thuyết du già.
yoga phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của yoga: giọng Mỹ (US) /ˈjoʊ.ɡə/.