TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yoga

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈjoʊ.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

yoga nghĩa là thuyết du già.

Nghĩa của yoga

Danh từ

  1. Triết học, tôn giáo Thuyết du già.

Dạng từ của yoga

Số nhiềuyogas

Cụm từ, thành ngữ với yoga

  • yoga pants — Quần yoga.

Câu hỏi thường gặp

yoga nghĩa là gì?

yoga (danh từ) nghĩa là thuyết du già.

yoga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yoga: giọng Mỹ (US) /ˈjoʊ.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.