TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yoghurt

UK/ˈjɒɡət/ giọng máy của trình duyệt

yoghurt nghĩa là sữa chua, da ua.

Nghĩa của yoghurt

Danh từ

  1. Sữa chua, da ua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yoghurt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yoghurt nghĩa là gì?

yoghurt (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.

yoghurt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của yoghurt: giọng Anh (UK) /ˈjɒɡət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.