TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yogourt

giọng máy của trình duyệt

yogourt nghĩa là sữa chua, da ua.

Nghĩa của yogourt

Danh từ

  1. Canada Sữa chua, da ua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yogourt

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yogourt nghĩa là gì?

yogourt (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.