yokemate
giọng máy của trình duyệt
yokemate nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.
Nghĩa của yokemate
Danh từ
- Bạn nối khố.
- Vợ chồng.
Dạng từ của yokemate
| Số nhiều | yokemates |
| Ngôi thứ ba số ít | yokemates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | yokemating |
| Quá khứ phân từ | yokemated |
| Quá khứ | yokemated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yokemate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
yokemate nghĩa là gì?
yokemate (danh từ) nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.