TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

yokemate

giọng máy của trình duyệt

yokemate nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.

Nghĩa của yokemate

Danh từ

  1. Bạn nối khố.
  2. Vợ chồng.

Dạng từ của yokemate

Số nhiềuyokemates
Ngôi thứ ba số ítyokemates
Hiện tại phân từ (-ing)yokemating
Quá khứ phân từyokemated
Quá khứyokemated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với yokemate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

yokemate nghĩa là gì?

yokemate (danh từ) nghĩa là bạn nối khố, vợ chồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.