TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

younker

US/jəŋ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

younker nghĩa là Youngster.

Nghĩa của younker

Danh từ

  1. Youngster.
  2. Nhà quý tộc trẻ tuổi (Đức).

Dạng từ của younker

Số nhiềuyounkers

Câu hỏi thường gặp

younker nghĩa là gì?

younker (danh từ) nghĩa là Youngster.

younker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của younker: giọng Mỹ (US) /jəŋ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.