your
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/jɔː(ɹ)/
US/joɹ/
giọng máy của trình duyệt
your nghĩa là Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
Nghĩa của your
Tính từ
- Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
- show me your handsđưa tay anh cho tôi xem
- is this your own book?đây có phải là quyển sách của anh không?
Họ từ của your
Cụm từ, thành ngữ với your
- Your Highness — Điện hạ.
- Your Majesty — Tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng).
- Your Worship — Ngài.
- Your ladyship — Tâu lệnh bà.
- your mom — Mẹ mày, mẹ mi.
- your obedient servant — Kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...).
Câu ví dụ với your
- Your secret will be safe with me. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi
- Your watch is more expensive than mine. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi.
- Your idea sounds like a good one. Ý kiến của bạn nghe được đấy nhỉ.
- Do your best in anything you do. Một khi làm việc gì là phải làm hết mình.
- Will you show me your passport, please? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
- Did you show it to your parents? Bạn cho cha mẹ bạn xem cái đó chưa?
- May I direct your attention to this? Xin làm ơn chú ý.
- Your story doesn't square with the facts. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
your nghĩa là gì?
your (tính từ) nghĩa là Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
your phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của your: giọng Anh (UK) /jɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /joɹ/.