Your ladyship
giọng máy của trình duyệt
Your ladyship nghĩa là tâu lệnh bà.
Nghĩa của Your ladyship
Cụm từ
- Tâu lệnh bà.
Câu hỏi thường gặp
Your ladyship nghĩa là gì?
Your ladyship (cụm từ) nghĩa là tâu lệnh bà.
Your ladyship nghĩa là tâu lệnh bà.
Your ladyship (cụm từ) nghĩa là tâu lệnh bà.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.