TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

your mom

giọng máy của trình duyệt

your mom nghĩa là mẹ mày, mẹ mi.

Nghĩa của your mom

Thán từ

  1. Mỹ, lóng Mẹ mày, mẹ mi.

Câu ví dụ với your mom

  • What does your mom say? Mẹ bạn bảo sao?
  • Go and help your mom. She's in the garden. Hãy đi giúp mẹ của bạn. Bà ấy ở trong vườn.
  • Is that your mom? Đó là mẹ bạn đúng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

your mom nghĩa là gì?

your mom (thán từ) nghĩa là mẹ mày, mẹ mi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.