your mom
giọng máy của trình duyệt
your mom nghĩa là mẹ mày, mẹ mi.
Nghĩa của your mom
Thán từ
- Mỹ, lóng Mẹ mày, mẹ mi.
Câu ví dụ với your mom
- What does your mom say? Mẹ bạn bảo sao?
- Go and help your mom. She's in the garden. Hãy đi giúp mẹ của bạn. Bà ấy ở trong vườn.
- Is that your mom? Đó là mẹ bạn đúng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
your mom nghĩa là gì?
your mom (thán từ) nghĩa là mẹ mày, mẹ mi.